GoLinux

Học – Thực hành và Ghi chú

Cách xuất hoặc nhập cơ sở dữ liệu trong MySQL hoặc MariaDB — 22/08/2020

Cách xuất hoặc nhập cơ sở dữ liệu trong MySQL hoặc MariaDB

Xuất cơ sở dữ liệu qua SSH

Câu lệnh:

mysqldump -u databaseuser -p database_name > data-dump.sql
  • mysqldump được sử dụng cho cơ sở dữ liệu kết xuất ở định dạng SQL
  • databaseuser là tên người dùng có đặc quyền sử dụng cơ sở dữ liệu (nó là username)
  • database_name là tên của cơ sở dữ liệu
  • data-dump.sql là tên của tệp sẽ nhận được cơ sở dữ liệu được xuất

Hệ thống sẽ hỏi mật khẩu, hãy gõ mật khẩu của database cần lấy vào (pass login myPHPmyadmin).

Để backup nhiều db dùng:

mysqldump -u databaseuser -p --databases dbname1 dbname2 dbname3 > backup.sql

Hãy chú ý đến mũi tên > hiển thị từ trái sang phải, tức là cơ sở dữ liệu database_name sẽ được xuất sang tệp data-dump.sql.

Hãy nhớ rằng tệp data-dump.sql sẽ được lưu trong thư mục hiện tại của bạn. Chỉ cần gõ lệnh pwd để biết bạn đang ở đâu.

Nhập cơ sở dữ liệu qua SSH

Để một cơ sở dữ liệu hiện có (tệp kết xuất của nó) được nhập vào cơ sở dữ liệu, cần phải có một cơ sở dữ liệu mới trên máy chủ. Nếu cơ sở dữ liệu không tồn tại, nó cần được tạo trước. Điều này có thể được thực hiện theo cách sau. Đầu tiên kết nối với máy chủ thông qua kết nối SSH. Sau đó nhập như sau:

B1: Đăng nhập vào Mysql

mysql -u root -p

B2: Tạo CSDL:

CREATE DATABASE new_database
(new_database là tên CSDL mới)

Hoặc tạo CSDL với Character Set là UTF8

CREATE DATABASE new_database CHARACTER SET utf8 COLLATE utf8_general_ci;

(sử dụng lệnh: “show databases;” để kiểm tra nhé)

B3: Tạo người dùng

CREATE USER user@localhost identified by 'password';

Ý nghĩa là: tạo người dùng có tên user và mật khẩu là password.

B4: Gán mọi quyền của new_database cho người dùng user vừa tạo

GRANT ALL PRIVILEGES ON new_databse.* TO user@localhost;

B5: fresh cập nhật cho mysql

FLUSH PRIVILEGES;

Bây giờ bạn có thể nhập cơ sở dữ liệu sao lưu vào cơ sở dữ liệu mới được tạo:

mysql -u user -p new_database < database-nguon.sql

Trong đó:

  • user: user mới vừa tạo
  • new_database: Database mới vừa tạo
  • database-nguon.sql: database nguồn để import vào new_database
Add SSL domain on VPS —

Add SSL domain on VPS

* SSL sử dụng: Let’s Encrypt

* Điều kiện: Đã clone SSL về VPS

B1: Tắt Apache

service httpd stop

B2

/opt/le/letsencrypt-auto certonly --standalone -d DOMAIN_CAN_CAI_SSL.com

DOMAIN_CAN_CAI_SSL.com là domain cần cài SSL lên

B3: Bật auto gia hạn

Và đừng quên cho nó tự động gia hạn chứng chỉ bằng cách gõ lệnh crontab -e và chèn đoạn sau vào dưới cuối cùng để tự động gia hạn mỗi 90 ngày:

* * */90 * * /opt/le/letsencrypt-auto renew >/dev/null 2>&1

B4: Lấy chứng chỉ

cd /etc/letsencrypt/live/DOMAIN_CAN_CAI_SSL.com/

Kiểm tra và lấy chứng trỉ theo đường dẫn.

cat /etc/letsencrypt/live/domain.com/cert.pem

Copy nội dung bỏ vào phần SSL Certificate.

cat /etc/letsencrypt/live/domain.com/privkey.pem

Copy nội dung bỏ vào phần SSL Key.

cat /etc/letsencrypt/live/domain.com/fullchain.pem

Copy nội dung bỏ vào SSL Certificate Authority / Intermediate.

B5: Restart Apache

service httpd restart
Tạo trang giống vầy với WordPress.com
Hãy bắt đầu